genus potamogeton

genus potamogeton

A botanist carefully examines a genus Potamogeton specimen in a clear pond.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Rong mái chèo: "genus Potamogeton" một chi thực vật thủy sinh lớn, thường được tìm thấycác vùng nước tĩnh thuộc vùng ôn đới. Đặc điểm nổi bật của chúng thường nổi trên mặt nước.

dụ sử dụng
  • (Chi Rong mái chèo bao gồm nhiều loài thảo mộc thủy sinh.)
  • (Trong các ao tĩnh lặng, chi Rong mái chèo thường được quan sát với nổi trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the genus Potamogeton": trong phạm vi chi Rong mái chèo.

    • Taxonomists have identified over 80 species within the genus Potamogeton. (Các nhà phân loại học đã xác định hơn 80 loài trong phạm vi chi Rong mái chèo.)
  • "a member of the genus Potamogeton": một thành viên của chi Rong mái chèo.

    • Potamogeton crispus is a well-known member of the genus Potamogeton. (Rong mái chèo xoăn một thành viên nổi tiếng của chi Rong mái chèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Potamogetonaceous (tính từ): thuộc về họ Rong mái chèo.

    • The potamogetonaceous plants are adapted to aquatic environments. (Các cây thuộc họ Rong mái chèo thích nghi với môi trường nước.)
  • Potamogeton (danh từ): tên khoa học của chi này, thường dùng để chỉ một loài cụ thể.

    • Potamogeton natans is a common species with floating leaves. (Rong mái chèo nổi một loài phổ biến nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật thủy sinh: một nhóm thực vật sống dưới nước.
  • Rong mái chèo: tên thông thường trong tiếng Việt cho chi này.
Các cụm từ liên quan
  • genus Potamogeton species: các loài thuộc chi Rong mái chèo.

    • Many genus Potamogeton species are used in aquarium decoration. (Nhiều loài thuộc chi Rong mái chèo được sử dụng trong trang trí bể .)
  • genus Potamogeton habitat: môi trường sống của chi Rong mái chèo.

    • The genus Potamogeton habitat includes slow-moving rivers and lakes. (Môi trường sống của chi Rong mái chèo bao gồm sông hồ nước chảy chậm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái học, người ta có thể nói (phổ biến như rong mái chèo trong ao) để chỉ điều đó rất thường gặp.